Thông báo danh sách (dự kiến) xét cấp Khoa về việc cấp học bổng KKHT học kỳ 1 năm học 2025-2026
Khoa thông báo danh sách (dự kiến) xét cấp Khoa về việc cấp học bổng KKHT học kỳ 1 năm học 2025-2026 (gộp cùng kỳ 3 năm học 2024-2025), như sau:
1. Danh sách dự kiến đề nghị xét cấp học bổng KKHT học kỳ 1 năm học 2025-2026: xem Danh sách (*) đăng dưới đây
2. Để được xét cấp học bổng, sinh viên cần thực hiện các việc sau:
– Làm Đơn xin cấp học bổng, mẫu đơn lấy theo link: Tại đây
– Khai thông tin minh chứng học bổng qua: Form
– Sinh viên nộp Đơn xin cấp học bổng và Minh chứng học bổng (bản cứng) cho Khoa tại phòng 1.1 – tòa A (gặp thầy Hiểu), thời gian: từ 8h00 đến 11h15 ngày 26 tháng 01 năm 2026
– Lưu ý: SV không hoàn thành việc khai báo và nộp bản cứng hồ sơ xét cấp học bổng đúng hạn như đề cập ở mục 2 này, đồng nghĩa với việc SV từ chối xét cấp học bổng.
3. Nếu có thắc mắc, sinh viên liên hệ qua e-mail với CVHT (có CC: cntt@hou.edu.vn) trước ngày 26/01/2026 để được giải đáp, CVHT hoàn thành việc giải đáp qua e-mail (có CC đến địa chỉ email của Khoa) trước 9h30 ngày 26/01/2026.
Danh sách (*) như sau:
| STT | Họ tên | Ngày sinh | Tên lớp | TBCHT4 | Xếp loại RL | TKNH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Phương Anh | 09/06/2006 | 2410A07 | 3,22 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 2 | Nguyễn Trần Duy Anh | 11/12/2006 | 2410A02 | 3,41 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 3 | Vũ Hoàng Anh | 21/10/2004 | 2210A04KS | 3,57 | Xuất sắc | Theo số TK Sv nộp HP |
| 4 | Vũ Quang Anh | 21/06/2005 | 2310A03KS | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 5 | Vũ Việt Anh | 06/07/2005 | 2310A06 | 3,21 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 6 | Nguyễn Hồng Ánh | 06/08/2004 | 2210A04KS | 3,55 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 7 | Khương Công Ba | 03/11/2005 | 2310A03 | 3,63 | Xuất sắc | Theo số TK Sv nộp HP |
| 8 | Đinh Trọng Quốc Bảo | 14/08/2006 | 2410A01 | 3,25 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 9 | Bùi Thị Ngọc Bích | 19/02/2005 | 2310A01 | 3,26 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 10 | Bùi Hữu Bình | 12/04/2006 | 2410A01 | 3,32 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 11 | Đào Duy Bình | 01/12/2005 | 2310A05 | 3,52 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 12 | Nguyễn Thanh Bình | 29/05/2005 | 2310A01 | 3,2 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 13 | Lê Nhạc Chí Công | 23/10/2005 | 2310A01 | 3,25 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 14 | Mai Thành Công | 29/05/2005 | 2310A02 | 3,23 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 15 | Đỗ Mạnh Cường | 15/03/2006 | 2410A05 | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 16 | Nguyễn Huyền Diệu | 25/11/2007 | 2510A01 | 3,47 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 17 | Lê Khánh Duy | 11/03/2005 | 2310A05 | 3,24 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 18 | Nguyễn Quang Duy | 17/04/2005 | 2310A05KS | 3,32 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 19 | Nguyễn Thế Duy | 28/05/2003 | 2210A03 | 3,31 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 20 | Phạm Thị Quỳnh Duyên | 05/12/2005 | 2310A02KS | 3,36 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 21 | Đỗ Tuấn Dương | 16/09/2004 | 2210A02 | 3,25 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 22 | Đặng Tiến Đạt | 13/06/2003 | 2110A05KS | 3,33 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 23 | Hoàng Quốc Đạt | 07/11/2005 | 2310A06 | 3,59 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 24 | Mỵ Duy Đạt | 19/10/2005 | 2310A01 | 3,3 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 25 | Nguyễn Thành Đạt | 22/03/2005 | 2310A02KS | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 26 | Nguyễn Hải Đăng | 04/07/2004 | 2210A03 | 3,57 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 27 | Trần Minh Đăng | 23/05/2005 | 2310A01 | 3,55 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 28 | Lê Thành Đông | 14/11/2005 | 2310A03KS | 3,33 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 29 | Cao Mạnh Đức | 14/06/2005 | 2310A04 | 3,53 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 30 | Đặng Văn Đức | 14/09/2007 | 2510A06 | 3,28 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 31 | Linh Quang Đức | 09/03/2005 | 2310A01 | 3,74 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 32 | Lê Trường Giang | 13/03/2005 | 2310A03KS | 3,42 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 33 | Vũ Thị Hương Giang | 13/03/2005 | 2310A06 | 3,37 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 34 | Đinh Thị Hà | 05/02/2005 | 2310A02KS | 3,25 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 35 | Ngụy Thị Minh Hằng | 05/12/2006 | 2410A02 | 3,34 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 36 | Vũ Thu Hiền | 29/03/2005 | 2310A02KS | 3,21 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 37 | Bùi Văn Hiếu | 11/03/2006 | 2410A02KS | 3,41 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 38 | Hoàng Minh Hiếu | 02/09/2005 | 2310A02 | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 39 | Hoàng Minh Hiếu | 12/11/2007 | 2510A01 | 3,28 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 40 | Nguyễn Bá Hiếu | 27/10/2006 | 2410A05 | 3,27 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 41 | Phan Quang Hiếu | 27/01/2005 | 2310A06KS | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 42 | Trần Quang Hiếu | 14/01/2005 | 2310A02 | 3,2 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 43 | Trương Ngọc Hiếu | 12/02/2005 | 2310A03 | 3,61 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 44 | Tô Xuân Hoài | 23/09/2005 | 2310A05 | 3,5 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 45 | Trần Văn Hoàng | 02/06/2005 | 2310A05KS | 3,53 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 46 | Nguyễn Danh Học | 18/06/2005 | 2310A01 | 3,33 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 47 | Nguyễn Mạnh Hùng | 03/11/2005 | 2310A01 | 3,32 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 48 | Nguyễn Mạnh Hùng | 22/09/2005 | 2310A02 | 3,48 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 49 | Phạm Tiến Hùng | 09/08/2005 | 2310A03KS | 3,2 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 50 | Vi Lương Ngọc Huy | 20/03/2005 | 2310A03KS | 3,68 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 51 | Mai Thị Khánh Huyền | 25/08/2006 | 2410A02 | 3,57 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 52 | Trần Thị Huyền | 17/02/2005 | 2310A01 | 3,45 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 53 | Hoàng Sỹ Huỳnh | 25/02/2003 | 2510A01 | 3,42 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 54 | Bùi Duy Hưng | 21/11/2006 | 2410A03 | 3,2 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 55 | Lê Thị Hường | 04/05/2006 | 2410A06KS | 3,29 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 56 | Nguyễn Văn Khải | 15/06/2005 | 2310A04 | 3,52 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 57 | Phạm Văn Khang | 18/02/2005 | 2310A05KS | 3,68 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 58 | Lương Tuấn Khanh | 27/02/2006 | 2410A07 | 3,44 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 59 | Lê Cát Khánh | 22/12/2004 | 2210A01 | 3,33 | Xuất sắc | Theo số TK Sv nộp HP |
| 60 | Lê Nam Khánh | 19/11/2005 | 2310A02KS | 3,58 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 61 | Nguyễn Gia Khánh | 15/03/2006 | 2410A04 | 3,27 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 62 | Phạm Văn Khánh | 20/11/2004 | 2210A06 | 3,44 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 63 | Hoàng Thị Linh | 03/04/2005 | 2310A02KS | 3,43 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 64 | Nguyễn Thị Loan | 23/02/2005 | 2310A04 | 3,69 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 65 | Cao Hoàng Long | 07/03/2003 | 2110A05KS | 3,63 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 66 | Phạm Thành Long | 16/11/2007 | 2510A01 | 3,31 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 67 | Phạm Thị Xuân Lộc | 09/06/2005 | 2310A02 | 3,45 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 68 | Phạm Mạnh Lực | 23/12/2004 | 2210A02KS | 3,48 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 69 | Nguyễn Thành Lương | 25/10/2003 | 2110A04KS | 3,42 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 70 | Hồ Khánh Ly | 26/10/2005 | 2310A06KS | 3,39 | Xuất sắc | Theo số TK Sv nộp HP |
| 71 | Hà Quang Minh | 14/07/2004 | 2210A06 | 3,41 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 72 | Lê Hoàng Minh | 24/02/2005 | 2310A01 | 3,52 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 73 | Lê Nho Minh | 08/07/2005 | 2310A02 | 3,43 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 74 | Đỗ Trà My | 21/12/2003 | 2110A05KS | 3,47 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 75 | Nguyễn Thành Nam | 28/05/2004 | 2210A02KS | 3,43 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 76 | Phạm Hải Nam | 15/07/2003 | 2110A04KS | 3,35 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 77 | Phạm Xuân Nam | 05/06/2007 | 2510A07 | 3,25 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 78 | Ngô Anh Ngọc | 07/03/2005 | 2310A05 | 3,3 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 79 | Trần Hồng Ngọc | 07/10/2006 | 2410A01 | 3,27 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 80 | Trịnh Thị Bảo Ngọc | 23/03/2007 | 2510A07 | 3,53 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 81 | Bùi Hữu Nguyên | 26/10/2005 | 2310A04 | 3,42 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 82 | Nguyễn Đình Nguyên | 31/05/2005 | 2310A05 | 3,37 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 83 | Trần Bảo Nguyên | 20/06/2004 | 2210A02KS | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 84 | Phan Văn Nguyễn | 15/02/2005 | 2310A01 | 3,36 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 85 | Trần Thùy Ninh | 01/02/2004 | 2210A04 | 3,7 | Xuất sắc | Theo số TK Sv nộp HP |
| 86 | Nguyễn Đình Phi | 10/01/2003 | 2110A04KS | 3,6 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 87 | Lê Thiên Phú | 16/08/2005 | 2310A06KS | 3,45 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 88 | Nguyễn Văn Phúc | 06/09/2004 | 2210A04KS | 3,43 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 89 | Nguyễn Thị Huyền Phương | 09/11/2004 | 2210A03 | 3,45 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 90 | Nguyễn Thị Linh Phương | 05/01/2005 | 2310A06 | 3,43 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 91 | Nguyễn Tài Quân | 21/02/2004 | 2210A06 | 3,32 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 92 | Đỗ Đức Quyết | 09/11/2005 | 2310A05KS | 3,61 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 93 | Nguyễn Văn Quyết | 04/05/2007 | 2510A07 | 3,31 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 94 | Nguyễn Thị Lưu Quỳnh | 26/09/2005 | 2310A06 | 3,32 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 95 | Lê Văn Sáng | 28/02/2003 | 2110A05KS | 3,4 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 96 | Triệu Quang Sáng | 14/05/2005 | 2310A04 | 3,71 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 97 | Nguyễn Hồng Sơn | 18/05/2003 | 2110A04KS | 3,52 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 98 | Nguyễn Minh Sơn | 25/08/2004 | 2210A05 | 3,25 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 99 | Trần Minh Thành | 17/09/2004 | 2210A05 | 3,25 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 100 | Trương Tuấn Thành | 28/03/2005 | 2310A02KS | 3,32 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 101 | Vũ Huy Thành | 21/04/2003 | 2110A01KS | 3,29 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 102 | Lê Minh Thắng | 04/11/2003 | 2110A01KS | 3,68 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 103 | Nguyễn Thị Thơ | 11/06/2005 | 2310A02 | 3,38 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 104 | Bùi Thị Thương | 25/01/2005 | 2310A04KS | 3,53 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 105 | Nguyễn Thủy Tiên | 18/01/2006 | 2410A06 | 3,29 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 106 | Nguyễn Hữu Tín | 11/11/2005 | 2310A06KS | 3,59 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 107 | Nguyễn Mai Trang | 02/11/2005 | 2310A02KS | 3,48 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 108 | Vũ Nam Trung | 28/08/2005 | 2310A05 | 3,41 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 109 | Vũ Mạnh Trường | 05/10/2005 | 2310A03 | 3,28 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 110 | Lê Anh Tuấn | 21/01/2005 | 2310A02 | 3,55 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 111 | Nguyễn Bá Khánh Tùng | 31/08/2006 | 2410A05 | 3,56 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 112 | Phạm Thanh Tùng | 22/05/2004 | 2210A04 | 3,63 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 113 | Ngô Quý Vinh | 08/02/2005 | 2310A02KS | 3,6 | Khá | Theo số TK Sv nộp HP |
| 114 | Phạm Quang Vinh | 12/06/2004 | 2210A02KS | 3,45 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 115 | Tô Quang Vinh | 12/03/2004 | 2210A03KS | 3,5 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 116 | TỐNG TÂM XUÂN | 15/10/2004 | 2210A04KS | 3,39 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |
| 117 | Nguyễn Thị Yến | 14/09/2005 | 2310A02 | 3,3 | Tốt | Theo số TK Sv nộp HP |