Danh sách sinh viên chưa hoàn thành học phí HK1 năm học 2019-2020
| STT | Sinh viên | Ngày sinh | Lớp hành chính | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đình Tuấn Anh | '27/10/1993 | 0011B6 | |||
| 2 | Đoàn Văn Hiệu | '15/03/1994 | 1210A02 | |||
| 3 | Nguyễn Thanh Tùng | '07/10/1994 | 1210A04 | |||
| 4 | Nguyễn Trọng Giáp | '16/09/1994 | 1210A05 | |||
| 5 | Dương Trung Kiên | '08/05/1993 | 1210A05 | |||
| 6 | Lê Đăng Long | '18/02/1992 | 1210A05 | |||
| 7 | Phạm Minh Đoàn | '21/04/1994 | 1210A06 | |||
| 8 | Hoàng Ngọc Hiếu | '09/10/1995 | 1310A03 | |||
| 9 | Võ Việt Hưng | '21/10/1995 | 1310A03 | |||
| 10 | Nguyễn Thành Công | '12/04/1996 | 1410A01 | |||
| 11 | Mai Trung Hiếu | '04/12/1996 | 1410A01 | |||
| 12 | Nguyễn Cát Ngọc | '31/08/1996 | 1410A01 | |||
| 13 | Vũ Quang Hiệp | '01/04/1996 | 1410A02 | |||
| 14 | Nguyễn Văn Khiên | '19/08/1996 | 1410A02 | |||
| 15 | Dương Ngọc Quang Anh | '04/02/1996 | 1410A03 | |||
| 16 | Đào Huy Hoàng | '07/08/1996 | 1410A03 | |||
| 17 | Lê Văn Nam | '23/03/1996 | 1410A03 | |||
| 18 | Trần Thị Nga | '17/11/1996 | 1410A03 | |||
| 19 | Trần Công Sơn | '01/04/1995 | 1410A03 | |||
| 20 | Phạm Quang Huy | '11/07/1996 | 1410A04 | |||
| 21 | Hoàng Mạnh Hùng | '05/11/1996 | 1410A04 | |||
| 22 | Phan Thành Quyết | '12/11/1996 | 1410A04 | |||
| 23 | Cao Đình An | '08/12/1997 | 1510A01 | |||
| 24 | Nguyễn Thị Thu Hà | '27/03/1997 | 1510A01 | |||
| 25 | Hoàng Phi Hùng | '03/12/1997 | 1510A01 | |||
| 26 | Nguyễn Tiến Thành | '04/10/1997 | 1510A01 | |||
| 27 | Lê Văn Chiến | '12/10/1996 | 1510A02 | |||
| 28 | Đào Minh Đức | '18/02/1997 | 1510A02 | |||
| 29 | Vũ Thị Như Trâm | '22/07/1997 | 1510A02 | |||
| 30 | Nguyễn Viết Tiến | '02/08/1997 | 1510A03 | |||
| 31 | Trần Thị Xuyên | '07/12/1997 | 1510A03 | |||
| 32 | Nguyễn Tiến Dũng | '25/10/1997 | 1510A04 | |||
| 33 | Bùi Tùng Dương | '19/10/1997 | 1510A04 | |||
| 34 | Đỗ Quang Đạo | '19/10/1997 | 1510A04 | |||
| 35 | Phạm Gia Huy | '10/09/1997 | 1510A04 | |||
| 36 | Phạm Tuấn Hưng | '07/03/1997 | 1510A04 | |||
| 37 | Lương Thị Trà My | '20/03/1997 | 1510A04 | |||
| 38 | Trương Văn Quý | '01/07/1997 | 1510A04 | |||
| 39 | Lê Quang Sơn | '20/02/1997 | 1510A04 | |||
| 40 | Phan Văn Thảo | '10/01/1997 | 1510A04 | |||
| 41 | Bùi Hữu Thắng | '27/12/1997 | 1510A04 | |||
| 42 | Nguyễn Tuấn Anh | '21/05/1997 | 1510A05 | |||
| 43 | Vũ Triều Dương | '12/01/1997 | 1510A05 | |||
| 44 | Đỗ Văn Hiếu | '04/09/1997 | 1510A05 | |||
| 45 | Lê Trọng Hiếu | '29/01/1997 | 1510A05 | |||
| 46 | Lưu Hải Nam | '01/10/1997 | 1510A05 | |||
| 47 | Trịnh Giang Nam | '20/04/1997 | 1510A05 | |||
| 48 | Nguyễn Đình Phúc | '17/07/1997 | 1510A05 | |||
| 49 | Phí Mạnh Thắng | '22/11/1997 | 1510A05 | |||
| 50 | Ninh Đình Trung | '30/05/1994 | 1510A05 | |||
| 51 | Bùi Thanh Tú | '15/11/1997 | 1510A05 | |||
| 52 | Phan Tường | '14/12/1997 | 1510A05 | |||
| 53 | Nguyễn Phương Vi | '25/10/1997 | 1510A05 | |||
| 54 | Trịnh Quang Anh | '02/01/1997 | 1510A06 | |||
| 55 | Nguyễn Văn Cảnh | '05/08/1997 | 1510A06 | |||
| 56 | La Thế Đức | '09/03/1997 | 1510A06 | |||
| 57 | Lê Minh Đức | '03/09/1997 | 1510A06 | |||
| 58 | Phạm Công Hoàng | '25/07/1997 | 1510A06 | |||
| 59 | Vũ Thị Nhật Lệ | '04/08/1997 | 1510A06 | |||
| 60 | Lê Quỳnh Phương | '10/09/1997 | 1510A06 | |||
| 61 | Dương Hùng Sơn | '19/08/1997 | 1510A06 | |||
| 62 | Nguyễn Anh Tú | '07/06/1996 | 1510A06 | |||
| 63 | Mai Quốc An | '20/10/1998 | 1610A01 | |||
| 64 | Đinh Hồng Anh | '18/10/1998 | 1610A01 | |||
| 65 | Vũ Việt Anh | '18/03/1998 | 1610A01 | |||
| 66 | Bùi Ánh Dương | '25/06/1998 | 1610A01 | |||
| 67 | Nguyễn Đình Huy | '26/11/1998 | 1610A01 | |||
| 68 | Nguyễn Văn Huỳnh | '18/06/1998 | 1610A01 | |||
| 69 | Nguyễn Thành Quang | '11/12/1998 | 1610A01 | |||
| 70 | Hoàng Đinh Bảo Sang | '16/06/1998 | 1610A01 | |||
| 71 | Ngô Bảo Sơn | '14/03/1998 | 1610A01 | |||
| 72 | Nguyễn Văn Thắm | '04/12/1998 | 1610A01 | |||
| 73 | Dương Đình Tuấn | '08/06/1998 | 1610A01 | |||
| 74 | Đỗ Văn Tú | '09/10/1998 | 1610A01 | |||
| 75 | Nguyễn Đức Anh | '01/11/1998 | 1610A02 | |||
| 76 | Nguyễn Thành Công | '23/08/1998 | 1610A02 | |||
| 77 | Trần Huy Dũng | '30/08/1998 | 1610A02 | |||
| 78 | Nguyễn Văn Huy | '20/01/1998 | 1610A02 | |||
| 79 | Phan Đình Khánh | '31/10/1998 | 1610A02 | |||
| 80 | Bùi Tùng Lâm | '07/06/1998 | 1610A02 | |||
| 81 | Trịnh Thùy Linh | '03/02/1998 | 1610A02 | |||
| 82 | Lê Hoàng Nam | '27/09/1998 | 1610A02 | |||
| 83 | Lê Minh Ngọc | '16/08/1998 | 1610A02 | |||
| 84 | Vũ Kiều Oanh | '10/11/1998 | 1610A02 | |||
| 85 | Nguyễn Thanh Quang | '28/06/1998 | 1610A02 | |||
| 86 | Phạm Hồng Quý | '08/06/1998 | 1610A02 | |||
| 87 | Nguyễn Văn Thản | '20/09/1998 | 1610A02 | |||
| 88 | Nguyễn Anh Tùng | '31/03/1998 | 1610A02 | |||
| 89 | Phạm Hùng Cường | '19/11/1998 | 1610A03 | |||
| 90 | Nguyễn Thị Thùy Dương | '26/09/1998 | 1610A03 | |||
| 91 | Nguyễn Thành Đạt | '21/08/1998 | 1610A03 | |||
| 92 | Vũ Huy Hoàng | '22/03/1997 | 1610A03 | |||
| 93 | Trần Đức Huy | '28/04/1997 | 1610A03 | |||
| 94 | Vũ Quang Huy | '24/08/1998 | 1610A03 | |||
| 95 | Phùng Tuấn Minh | '20/10/1998 | 1610A03 | |||
| 96 | Trần Huy Sơn | '04/11/1998 | 1610A03 | |||
| 97 | Đào Xuân Thắng | '01/05/1998 | 1610A03 | |||
| 98 | Nguyễn Văn Trung | '02/08/1998 | 1610A03 | |||
| 99 | Nguyễn Anh Tuấn | '11/07/1998 | 1610A03 | |||
| 100 | Nguyễn Minh Chiến | '18/07/1998 | 1610A04 | |||
| 101 | Đàm Thận Đức | '14/01/1998 | 1610A04 | |||
| 102 | Trần Văn Đức | '10/10/1998 | 1610A04 | |||
| 103 | Vũ Thị Minh Hòa | '24/06/1998 | 1610A04 | |||
| 104 | Nguyễn Văn Kh ánh |
'07/02/1998 | 1610A04 | |||
| 105 | Hà Trí Kiên | '07/03/1998 | 1610A04 | |||
| 106 | Cao Quyền Linh | '14/03/1998 | 1610A04 | |||
| 107 | Phạm Sỹ Thắng | '24/07/1998 | 1610A04 | |||
| 108 | Nguyễn Thủy Tiên | '14/09/1997 | 1610A04 | |||
| 109 | Nguyễn Quang Trung | '10/01/1998 | 1610A04 | |||
| 110 | Phạm Văn Việt | '21/08/1998 | 1610A04 | |||
| 111 | Trịnh Anh Duy | '19/07/1998 | 1610A05 | |||
| 112 | Nguyễn Hoàng Giang | '29/08/1998 | 1610A05 | |||
| 113 | Nguyễn Đăng Hải | '16/01/1998 | 1610A05 | |||
| 114 | Đoàn Văn Hậu | '16/05/1998 | 1610A05 | |||
| 115 | Nguyễn Hải Hiệu | '12/09/1998 | 1610A05 | |||
| 116 | Trần Văn Hoàng | '20/02/1997 | 1610A05 | |||
| 117 | Trần Quang Huy | '15/12/1998 | 1610A05 | |||
| 118 | Vũ Thu Huyền | '07/11/1998 | 1610A05 | |||
| 119 | Vũ Thế Kiên | '04/03/1998 | 1610A05 | |||
| 120 | Vũ Hồng Minh | '09/10/1998 | 1610A05 | |||
| 121 | Đào Ngọc Nam | '26/01/1998 | 1610A05 | |||
| 122 | Vũ Duy Quang | '12/01/1998 | 1610A05 | |||
| 123 | Nguyễn Trường Sơn | '17/04/1998 | 1610A05 | |||
| 124 | Nguyễn Văn Thắng | '20/11/1998 | 1610A05 | |||
| 125 | Vũ Xuân Trường | '07/04/1998 | 1610A05 | |||
| 126 | Đỗ Mạnh Tùng | '18/12/1998 | 1610A05 | |||
| 127 | Lê Quang Vinh | '29/10/1998 | 1610A05 | |||
| 128 | Hà Thị Vân Anh | '06/05/1998 | 1610A06 | |||
| 129 | Trịnh Tuấn Anh | '03/06/1998 | 1610A06 | |||
| 130 | Đinh Văn Hậu | '01/03/1998 | 1610A06 | |||
| 131 | Từ Minh Hiếu | '22/01/1998 | 1610A06 | |||
| 132 | Nguyễn Văn Huy | '29/05/1998 | 1610A06 | |||
| 133 | Trịnh Đức Huy | '22/11/1998 | 1610A06 | |||
| 134 | Đặng Văn Nam | '27/05/1998 | 1610A06 | |||
| 135 | Vũ Thị Kim Oanh | '21/01/1998 | 1610A06 | |||
| 136 | Nguyễn Trần Tân Quang | '23/07/1998 | 1610A06 | |||
| 137 | Nguyễn Thanh Tuấn | '05/10/1998 | 1610A06 | |||
| 138 | Nguyễn Thanh Bình | '14/09/1999 | 1710A01 | |||
| 139 | Ngô Quế Lâm | '04/04/1999 | 1710A01 | |||
| 140 | Lê Phương Nam | '11/07/1999 | 1710A01 | |||
| 141 | Hồ Đức Thắng | '23/04/1999 | 1710A01 | |||
| 142 | Vũ Tuấn Anh | '06/09/1999 | 1710A02 | |||
| 143 | Nguyễn Ngọc Đạt | '07/09/1999 | 1710A02 | |||
| 144 | Trịnh Đức Minh | '31/05/1999 | 1710A02 | |||
| 145 | Phan Hoài Nam | '06/06/1999 | 1710A02 | |||
| 146 | Trịnh Lam Sơn | '02/07/1996 | 1710A02 | |||
| 147 | Đỗ Duy Thái | '23/03/1999 | 1710A02 | |||
| 148 | Nguyễn Mạnh Tiến | '03/09/1999 | 1710A02 | |||
| 149 | Nguyễn Tùng Dương | '02/02/1999 | 1710A03 | |||
| 150 | Lê Huỳnh Đức | '15/05/1999 | 1710A03 | |||
| 151 | Lê Kim Hải | '29/11/1999 | 1710A03 | |||
| 152 | Mai Duy Hân | '21/02/1999 | 1710A03 | |||
| 153 | Hoàng Quốc Huy | '14/04/1999 | 1710A03 | |||
| 154 | Nguyễn Đức Huy | '04/09/1999 | 1710A03 | |||
| 155 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | '05/01/1999 | 1710A03 | |||
| 156 | Nguyễn Mạnh Hùng | '11/01/1999 | 1710A03 | |||
| 157 | Nguyễn Nam Khánh | '21/04/1999 | 1710A03 | |||
| 158 | Nguyễn Hoàng Long | '22/05/1999 | 1710A03 | |||
| 159 | Nguyễn Khắc Long | '28/05/1999 | 1710A03 | |||
| 160 | Nguyễn Công Minh | '20/12/1999 | 1710A03 | |||
| 161 | Hoàng Xuân Phong | '05/06/1999 | 1710A03 | |||
| 162 | Vũ Thị Phương | '12/02/1999 | 1710A03 | |||
| 163 | Đỗ Khánh Toàn | '07/11/1999 | 1710A03 | |||
| 164 | Bùi Đức Cường | '17/11/1999 | 1710A04 | |||
| 165 | Trần Minh Đức | '26/07/1999 | 1710A04 | |||
| 166 | Nguyễn Xuân Hưng | '23/04/1999 | 1710A04 | |||
| 167 | Nguyễn Thuý Hường | '07/02/1999 | 1710A04 | |||
| 168 | Nguyễn Lý Quang | '12/12/1999 | 1710A04 | |||
| 169 | Nguyễn Đức Thắng | '15/09/1999 | 1710A04 | |||
| 170 | Đỗ Thế Anh Hào | '24/03/1999 | 1710A05 | |||
| 171 | Trần Thị Hậu | '02/06/1999 | 1710A05 | |||
| 172 | Ngô Thành Lâm | '28/01/1999 | 1710A05 | |||
| 173 | Trần Minh Quang | '23/02/1999 | 1710A05 | |||
| 174 | Trần Xuân Tùng | '16/12/1999 | 1710A05 | |||
| 175 | Nguyễn Văn Vinh | '10/02/1999 | 1710A05 | |||
| 176 | Đỗ Thành Chính | '05/12/1999 | 1710A06 | |||
| 177 | Nguyễn Trung Hiếu | '25/01/1999 | 1710A06 | |||
| 178 | Ngô Thị Khánh Huyền | '03/04/1999 | 1710A06 | |||
| 179 | Đoàn Hải Nam | '14/11/1999 | 1710A06 | |||
| 180 | Bùi Văn Nghĩa | '20/06/1999 | 1710A06 | |||
| 181 | Nguyễn Tiến Anh | '29/07/2000 | 1810A01 | |||
| 182 | Nguyễn Thị Hường | '20/03/2000 | 1810A01 | |||
| 183 | Đặng Đức Tài | '20/01/2000 | 1810A01 | |||
| 184 | Đinh Thị Tâm | '15/05/2000 | 1810A01 | |||
| 185 | Nguyễn Thị Bích Thảo | '01/09/2000 | 1810A01 | |||
| 186 | Dương Đức Thịnh | '21/07/2000 | 1810A01 | |||
| 187 | Bùi Ngọc Ánh | '08/11/2000 | 1810A02 | |||
| 188 | Nguyễn Thanh Biển | '27/09/2000 | 1810A02 | |||
| 189 | Trần Mạnh Đạt | '07/12/2000 | 1810A02 | |||
| 190 | Nguyễn Huệ | 1810A02 | ||||
| 191 | Ngô Văn Luân | '10/04/2000 | 1810A02 | |||
| 192 | Lê Văn Nghĩa | '21/05/2000 | 1810A02 | |||
| 193 | Bùi Đại Phát | '22/11/2000 | 1810A02 | |||
| 194 | Nguyễn Đàm Quân | '23/10/2000 | 1810A02 | |||
| 195 | Vũ Công Trường | '26/03/2000 | 1810A02 | |||
| 196 | Trần Đức Mạnh | '26/01/2000 | 1810A03 | |||
| 197 | Phạm Công Minh | '24/12/2000 | 1810A03 | |||
| 198 | Nguyễn Đức Tài | '08/07/2000 | 1810A03 | |||
| 199 | Phạm Văn Tiến | '13/07/2000 | 1810A03 | |||
| 200 | Lê Thế Việt | '08/04/2000 | 1810A03 | |||
| 201 | Nguyễn Tất Đạt | '23/12/2000 | 1810A04 | |||
| 202 | Dương Minh Đức | '25/10/2000 | 1810A04 | |||
| 203 | Nguyễn Trung Hiếu | '13/07/2000 | 1810A04 | |||
| 204 | Đào Xuân Lộc | '16/05/2000 | 1810A04 | |||
| 205 | Trần Đức Lương | '07/11/2000 | 1810A04 | |||
| 206 | Nguyễn Long Nhật | '14/08/2000 | 1810A04 | |||
| 207 | Khương Văn Toàn | '22/03/2000 | 1810A04 | |||
| 208 | Nông Thái Bảo Trung | '30/06/2000 | 1810A04 | |||
| 209 | Vương Công Duy | '06/08/2000 | 1810A05 | |||
| Nguyễn Đức Hưng | '18/01/2000 | 1810A05 | ||||
| 211 | Lê Quang Trường | '08/09/2000 | 1810A05 | |||
| Ghi chú:Tính đến hết 16g30 ngày 09/10/2019 | ||||||