- By admin
- 28/09/2018
- No Comments
Kết quả kiểm tra tiến độ chuyên đề tốt nghiệp HK1 năm học 2018-2019
1. Môn CĐ Công nghệ phần mềm:
| STT | Mã SV | Họ Tên | Lớp HC | Số đề | GVHD | KQ tiến độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11A100194 | Dương Văn An | 0011B4 | LHD02 | DũngA | ||
| 2 | 13A10010054 | Nguyễn Tuấn Anh | 1310A01 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 3 | 13A10010125 | Trần Duy Anh | 1310A02 | NDT01 | Tuấn | Đạt | |
| 4 | 11A100005 | Ngô Quang Bình | 0011B1 | NTQN03 | Như | Đạt | |
| 5 | 14A10010128 | Đỗ Minh Châu | 1410A03 | TTT01 | Tùng | Đạt | |
| 6 | 14A10010055 | Bùi Đức Chiều | 1410A02 | NTT02 | Tâm | Đạt | |
| 7 | 14A10010181 | Bùi Xuân Chiến | 1410A03 | TDH02 | Hùng | Đạt | |
| 8 | 12A10010138 | Nguyễn Quốc Cường | 1210A05 | LHD01 | DũngA | Chậm tiến độ | |
| 9 | 13A10010083 | Trương Mỹ Dung | 1310A03 | NTH02 | Huy | ||
| 10 | 13A10010005 | Trần Quang Duy | 1310A01 | NDT01 | Tuấn | ||
| 11 | 14A10010103 | Nguyễn Thành Đạt | 1410A01 | TTT03 | Tùng | Đạt | |
| 12 | 11A100014 | Phạm Văn Định | 0011B1 | TTX03 | Xuân | Đạt | |
| 13 | 12A10010252 | Nguyễn Trọng Giáp | 1210A05 | NDT02 | Tuấn | Đạt | Đạt so với thời gian thực hiện do nhận đề muộn |
| 14 | 14A10010150 | Trần Thanh Hải | 1410A01 | TTX01 | Xuân | Đạt | |
| 15 | 13A10010080 | Nguyễn Thông Hiếu | 1310A03 | LHD01 | DũngA | Chậm tiến độ | |
| 16 | 13A10010012 | Tống Thị Khánh Hoài | 1310A01 | – | – | Không đến nhận đề | |
| 17 | 14A10010073 | Phương Xuân Hoàng | 1410A02 | NTQN02 | Như | Chưa đạt | |
| 18 | 14A10010031 | Phạm Minh Hòa | 1410A01 | NTL02 | Linh | Đạt | |
| 19 | 13A10010154 | Ngô Thị Huệ | 1310A02 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 20 | 14A10010196 | Nguyễn Tuấn Huy | 1410A02 | TTX01 | Xuân | Đạt | |
| 21 | 14A10010152 | Phạm Quang Huy | 1410A01 | NDT01 | Tuấn | Đạt | |
| 22 | 14A10010035 | Trần Thị Huyền | 1410A04 | LHD02 | DũngA | Chậm tiến độ | |
| 23 | 14A10010130 | Diệp Gia Hưng | 1410A03 | NTH01 | Huy | Đạt | |
| 24 | 14A10010056 | Phạm Thị Hương | 1410A02 | TTD01 | DũngC | Đạt | |
| 25 | 13A10010095 | Nguyễn Văn Khải | 1310A03 | TDH02 | Hùng | Đạt | |
| 26 | 14A10010127 | Trần Trọng Khôi | 1410A04 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 27 | 12A10010271 | Dương Trung Kiên | 1210A05 | TTT02 | Tùng | Đạt | |
| 28 | 14A10010104 | Nguyễn Thị Lan | 1410A03 | TTT01 | Tùng | Đạt | |
| 29 | 14A10010215 | Nguyễn Xuân Lợi | 1410A01 | TTD01 | DũngC | Đạt | |
| 30 | 14A10010093 | Trần Đức Mạnh | 1410A04 | NTT02 | Tâm | Đạt | |
| 31 | 12A10010105 | Trịnh Đình Mạnh | 1210A02 | TTT03 | Tùng | ||
| 32 | 14A10010151 | Bùi Trọng Minh | 1410A03 | TTT01 | Tùng | Đạt | |
| 33 | 14A10010102 | Vũ Văn Nam | 1410A02 | TTX01 | Xuân | ||
| 34 | 14A10010174 | Bùi Đình Nghĩa | 1410A02 | NDT02 | Tuấn | Đạt | |
| 35 | 14A10010039 | Trịnh Thị Hồng Oanh | 1410A04 | TTT03 | Tùng | Đạt | |
| 36 | 12A10010211 | Nguyễn Quốc Phong | 1210A05 | NTL02 | Linh | Đạt | |
| 37 | 14A10010167 | Vũ Hoàng Phúc | 1410A02 | TTX01 | Xuân | Đạt | |
| 38 | 13A10010002 | Trương Văn Quảng | 1310A03 | NTH01 | Huy | Đạt | |
| 39 | 13A10010148 | Hoàng Văn Quân | 1310A02 | NTT01 | Tâm |
GV không nhận xét về tiến độ
|
|
| 40 | 14A10010160 | Ngô Hồng Quân | 1410A01 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 41 | 13A10010118 | Đỗ Tuấn Quỳnh | 1310A03 | TTD01 | DũngC | Đạt | |
| 42 | 14A10010142 | Nguyễn Thế Tài | 1410A01 | TTT01 | Tùng | Đạt | |
| 43 | 14A10010137 | Nguyễn Đức Tâm | 1410A03 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 44 | 12A10010320 | Nguyễn Chí Thanh | 1210A05 | TTX01 | Xuân |
Không có nhận xét tuần nộp tiến độ
|
|
| 45 | 14A10010173 | Nguyễn Khắc Thành | 1410A04 | TTX02 | Xuân | Đạt | |
| 46 | 14A10010212 | Nguyễn Hoàng Thạch Thảo | 1410A03 | NTL02 | Linh | Đạt | |
| 47 | 14A10010004 | Phạm Thị Phương Thảo | 1410A03 | NTT01 | Tâm | Đạt | |
| 48 | 14A10010201 | Trần Hoàng Thạch | 1410A03 | NTH02 | Huy | Chậm tiến độ | |
| 49 | 14A10010074 | Vũ Đức Thắng | 1410A02 | LHD01 | DũngA | Đạt | |
| 50 | 14A10010136 | Phan Đức Thịnh | 1410A01 | NTH01 | Huy | Đạt | |
| 51 | 14A10010042 | Nguyễn Thị Lệ Thuỷ | 1410A02 | NDT02 | Tuấn | Đạt | |
| 52 | 14A10010016 | Nguyễn Kim Tiến | 1410A04 | TTX01 | Xuân | Đạt | |
| 53 | 13A10010050 | Đỗ Mạnh Toàn | 1310A01 | NTQN02 | Như | ||
| 54 | 14A10010092 | Vũ Mạnh Toàn | 1410A02 | NTT02 | Tâm | Đạt | |
| 55 | 13A10010159 | Trần Thùy Trang | 1310A03 | NTH01 | Huy | Chưa đạt | |
| 56 | 12A10010277 | Nguyễn Thành Trung | 1210A04 | LHD02 | DũngA | ||
| 57 | 13A10010110 | Nguyễn Tiến Trung | 1310A02 | TTT02 | Tùng | Đạt | |
| 58 | 13A10010162 | Nguyễn Xuân Trung | 1310A02 | TTT02 | Tùng | Đạt | |
| 59 | 12A10010262 | Nguyễn Thanh Tùng | 1210A04 | NTH0 | Huy | Chưa đạt | |
| 60 | 14A10010052 | Lê Vũ | 1410A01 | NTQN02 | Như | Chưa đạt |
2. Môn Chuyên đề Lập trình ứng dụng:
| STT | Mã SV | Họ Tên | Lớp HC | Số đề | GVHD | KQ tiến độ | Ghi chú |
| 1 | 13A10010054 | Nguyễn Tuấn Anh | 1310A01 | 128 | Tuấn | Đạt | Đạt so với thời gian thực hiện do nhận đề muộn |
| 2 | 13A10010125 | Trần Duy Anh | 1310A02 | 144 | DũngC | Đạt | |
| 3 | 14A10010128 | Đỗ Minh Châu | 1410A03 | 61 | Linh | Chưa đạt | |
| 4 | 14A10010055 | Bùi Đức Chiều | 1410A02 | 141 | DũngC | Đạt | |
| 5 | 14A10010181 | Bùi Xuân Chiến | 1410A03 | 33 | Hùng | Đạt | |
| 6 | 12A10010138 | Nguyễn Quốc Cường | 1210A05 | 116 | Xuân | Đạt | |
| 7 | 13A10010083 | Trương Mỹ Dung | 1310A03 | 89 | Như | ||
| 8 | 12A10010018 | Đỗ Đăng Dũng | 1210A02 | 98 | Tâm | ||
| 9 | 13A10010007 | Nguyễn Đức Đại | 1310A02 | 50 | Huy | Chậm tiến độ | |
| 10 | 14A10010103 | Nguyễn Thành Đạt | 1410A01 | 49 | Huy | Đạt | |
| 11 | 11A100014 | Phạm Văn Định | 0011B1 | 34 | Hùng |
Không có nhận xét tuần nộp tiến độ
|
|
| 12 | 12A10010252 | Nguyễn Trọng Giáp | 1210A05 | 106 | Tùng | Đạt | |
| 13 | 14A10010150 | Trần Thanh Hải | 1410A01 | 96 | Tâm | Đạt | |
| 14 | 13A10010080 | Nguyễn Thông Hiếu | 1310A03 | 36 | Hùng | Đạt | |
| 15 | 14A10010073 | Phương Xuân Hoàng | 1410A02 | 1 | DũngA | Đạt | |
| 16 | 14A10010031 | Phạm Minh Hòa | 1410A01 | 129 | Tuấn | Đạt | |
| 17 | 13A10010154 | Ngô Thị Huệ | 1310A02 | 90 | Như | Chậm tiến độ | |
| 18 | 14A10010196 | Nguyễn Tuấn Huy | 1410A02 | 14 | Hà | Đạt | |
| 19 | 14A10010152 | Phạm Quang Huy | 1410A01 | 86 | Như | Đạt | |
| 20 | 14A10010130 | Diệp Gia Hưng | 1410A03 | 13 | Hà | Đạt | |
| 21 | 14A10010056 | Phạm Thị Hương | 1410A02 | 62 | Linh | Đạt | |
| 22 | 13A10010095 | Nguyễn Văn Khải | 1310A03 | 6 | DũngA | Chậm tiến độ | |
| 23 | 14A10010127 | Trần Trọng Khôi | 1410A04 | 87 | Như | Đạt | |
| 24 | 12A10010271 | Dương Trung Kiên | 1210A05 | 110 | Tùng | Đạt | |
| 25 | 14A10010104 | Nguyễn Thị Lan | 1410A03 | 46 | Huy | Đạt | |
| 26 | 11A100219 | Bùi Duy Long | 0011B4 | – | – | Không đến nhận đề | |
| 27 | 14A10010215 | Nguyễn Xuân Lợi | 1410A01 | 142 | DũngC | Đạt | |
| 28 | 14A10010093 | Trần Đức Mạnh | 1410A04 | 117 | Xuân | Đạt | |
| 29 | 12A10010105 | Trịnh Đì nh Mạnh |
1210A02 | 107 | Tùng | ||
| 30 | 14A10010151 | Bùi Trọng Minh | 1410A03 | 32 | Hùng | Đạt | |
| 31 | 12A10010062 | Trần Quang Nam | 1210A03 | 5 | DũngA | Chậm tiến độ | |
| 32 | 14A10010102 | Vũ Văn Nam | 1410A02 | 97 | Tâm | ||
| 33 | 14A10010174 | Bùi Đình Nghĩa | 1410A02 | 31 | Hùng | Đạt | |
| 34 | 14A10010039 | Trịnh Thị Hồng Oanh | 1410A04 | 109 | Tùng | Đạt | |
| 35 | 12A10010211 | Nguyễn Quốc Phong | 1210A05 | 100 | Tâm | ||
| 36 | 14A10010167 span> | Vũ Hoàng Phúc | 1410A02 | 2 | DũngA | Đạt | |
| 37 | 13A10010002 | Trương Văn Quảng | 1310A03 | 135 | Tuấn | Đạt | |
| 38 | 13A10010148 | Hoàng Văn Quân | 1310A02 | 65 | Linh | Đạt | |
| 39 | 12A10010050 | Lê Minh Quân | 1210A02 | 11 | Hà |
Không có nhận xét tuần nộp tiến độ
|
|
| 40 | 14A10010160 | Ngô Hồng Quân | 1410A01 | 63 | Linh | Đạt | |
| 41 | 13A10010118 | Đỗ Tuấn Quỳnh | 1310A03 | 35 | Hùng | Đạt | |
| 42 | 14A10010142 | Nguyễn Thế Tài | 1410A01 | 12 | Hà | Đạt | |
| 43 | 14A10010137 | Nguyễn Đức Tâm | 1410A03 | 48 | Huy | Đạt | |
| 44 | 14A10010173 | Nguyễn Khắc Thành | 1410A04 | 120 | Xuân | Đạt | |
| 45 | 14A10010212 | Nguyễn Hoàng Thạch Thảo | 1410A03 | 119 | Xuân | Đạt | |
| 46 | 14A10010004 | Phạm Thị Phương Thảo | 1410A03 | 131 | Tuấn | Đạt | |
| 47 | 14A10010201 | Trần Hoàng Thạch | 1410A03 | 118 | Xuân | ||
| 48 | 14A10010074 | Vũ Đức Thắng | 1410A02 | 47 | Huy | Đạt | |
| 49 | 14A10010136 | Phan Đức Thịnh | 1410A01 | 130 | Tuấn | Đạt | |
| 50 | 14A10010042 | Nguyễn Thị Lệ Thuỷ | 1410A02 | 88 | Như | Đạt | |
| 51 | 14A10010016 | Nguyễn Kim Tiến | 1410A04 | 99 | Tâm | Đạt | |
| 52 | 13A10010050 | Đỗ Mạnh Toàn | 1310A01 | 4 | DũngA | ||
| 53 | 14A10010092 | Vũ Mạnh Toàn | 1410A02 | 143 | DũngC | Đạt | |
| 54 | 13A10010159 | Trần Thùy Trang | 1310A03 | 64 | Linh | Chậm tiến độ | |
| 55 | 12A10010277 | Nguyễn Thành Trung | 1210A04 | 145 | DũngC | ||
| 56 | 13A10010110 | Nguyễn Tiến Trung | 1310A02 | 15 | Hà | Đạt | |
| 57 | 12A10010198 | Đặng Thanh Tùng | 1210A03 | 108 | Tùng | Đạt | |
| 58 | 14A10010052 | Lê Vũ | 1410A01 | 3 | DũngA |
Không có nhận xét tuần nộp tiến độ
|
Lượt xem: 43