- By admin
- 10/02/2020
- No Comments
Kết quả kiểm tra tiến độ Chuyên đề tốt nghiệp HK2 năm học 2019-2020
|
Môn: Chuyên đề Công nghệ phần mềm & ứng dụng
|
Ngày nhận đề: 2/1/2020
|
|||||||
| TT | Mã SV | Họ Tên | Lớp HC | CN | Số đề | GVHD | KQ tiến độ | Ghi chú tiến độ |
| 1 | 14A10010078 | Dương Ngọc Quang Anh | 1410A03 | CNPM | 1908 | T.Dũng | GV không gửi xác nhận | |
| 2 | 11A100322 | Đặng Đình Tuấn Anh | 0011B6 | CNM | 1917 | T.Dũng | GV không gửi xác nhận | |
| 3 | 12A10010343 | Phạm Minh Đoàn | 1210A06 | CNPM | 1914 | Tùng | Đạt | |
| 4 | 14A10010099 | Phạm Viết Hải | 1410A03 | CNM | 1916 | T.Dũng | GV không gửi xác nhận | |
| 5 | 14A10010115 | Vũ Quang Hiệp | 1410A02 | CNPM | 1915 | Tùng | Đạt | |
| 6 | 13A10010012 | Tống Thị Khánh Hoài | 1310A01 | CNPM | 1910 | Linh | Đạt | |
| 7 | 14A10010147 | Nguyễn Việt Phong | 1410A03 | CNPM | 1911 | Linh | Đạt | |
| 8 | 14A10010069 | Trần Công Sơn | 1410A03 | CNPM | 1909 | T.Dũng | Đạt | |
| 9 | 14A10010125 | Nguyễn Thế Trung | 1410A03 | CNPM | 1907 | H.Dũng | Đạt | |
| 10 | 14A10010185 | Phạm Quang Trung | 1410A02 | CNPM | 1912 | Tâm | Đạt | |
| 11 | 12A10010262 | Nguyễn Thanh Tùng | 1210A04 | CNPM | 1913 | Tâm | GV không gửi xác nhận | |
| 12 | 14A10010216 | Nguyễn Minh Hoàng | 1410A03 | CNĐPT | 1905 | Như | GV không gửi xác nhận | |
| 13 | 14A10010198 | Vũ Hồng Đăng | 1410A04 | CNPM | 1913 | Tâm | GV không gửi xác nhận | |
|
Môn: Chuyên đề Kết thúc chuyên ngành
|
||||||||
| TT | Mã SV | Họ Tên | Lớp HC | CN | Số đề | GVHD | KQ tiến độ | Ghi chú tiến độ |
| 3 | 15A10010119 | Nguyễn Đình Việt Anh | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N3 | Như | Đạt | |
| 7 | 15A10010131 | Đinh Thị Dinh | 1510A04 | CNĐPT | KT20..H4 | Hùng | Đạt | |
| 8 | 15A10010239 | Vương Thị Thu Dung | 1510A05 | CNPM | 1914 | Tùng | Đạt | |
| 9 | 15A10010063 | Vũ Hải Dương | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N2 | Như | Đạt | |
| 10 | 15A10010320 | Hoàng Văn Điều | 1510A03 | CNĐPT | 1901 | H.Dũng | Chậm TĐ | |
| 11 | 15A10010134 | Trần Nam Định | 1510A02 | CNPM | 1910 | Linh | Đạt | |
| 12 | 15A10010328 | Đào Minh Đức | 1510A02 | CNĐPT | KT20..H1 | Hùng | Đạt | |
| 13 | 15A10010223 | Phạm Kiên Giang | 1510A06 | CNĐPT | KT20..H3 | Hùng | Đạt | |
| 16 | 15A10010155 | Đàm Thị Hoa | 1510A06 | CNĐPT | 1905 | Như | Đạt | |
| 17 | 15A10010168 | Trần Thị Hoa | 1510A02 | CNPM | 1907 | H.Dũng | Đạt | |
| 19 | 16A10010046 | Nguyễn Hữu Hóa | 1610A05 | CNPM | 1915 | Tùng | GV không gửi xác nhận | |
| 20 | 15A10010117 | Đặng Thị Huyền | 1510A03 | CNĐPT | 1906 | Xuân | Đạt | |
| 21 | 15A10010231 | Nguyễn Thị Huyền | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N4 | Như | Đạt | |
| 22 | 15A10010109 | Trần Mạnh Hùng | 1510A02 | CNPM | 1912 | Tâm | Đạt | |
| 23 | 15A10010222 | Vũ Mạnh Hùng | 1510A03 | CNĐPT | 1902 | Hùng | Đạt | |
| 25 | 15A10010022 | Lương Thị Hương | 1510A01 | CNĐPT | 18N..N4 | Như | Đạt | |
| 26 | 15A10010235 | Đặng Thị Phương Lan | 1510A04 | CNPM | KT20..H2 | Hùng | Đạt | |
| 27 | 15A10010327 | Vũ Thị Nhật Lệ | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N5 | Như | Đạt | |
| 28 | 15A10010136 | Phạm Ngọc Long | 1510A01 | CNĐPT | KT20..H4 | Hùng | Đạt | |
| 30 | 15A10010255 | Trần Tiến Mạnh | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N3 | Như | Đạt | |
| 31 | 15A10010276 | Đặng Duy Nam | 1510A03 | CNĐPT | 18N..N1 | Như | Đạt | |
| 32 | 15A10010060 | Lê Hồng Nam | 1510A02 | CNĐPT | 1906 | Xuân | GV không gửi xác nhận | |
| 33 | 15A10010014 | Đinh Thị Nga | 1510A02 | CNĐPT | KT20..H5 | Hùng | Đạt | |
| 34 | 16A10010054 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1610A06 | CNĐPT | 18N..N1 | Như | Đạt | |
| 35 | 15A10010311 | Nguyễn Quang Ninh | 1510A06 | CNĐPT | 1903 | Hùng | Đạt | |
| 36 | 15A10010017 | Nhâm Thị Nương | 1510A06 | CNĐPT | KT20..H2 | Hùng | GV không gửi xác nhận | |
| 37 | 15A10010138 | Hoàng Thị Oanh | 1510A02 | CNPM | 1912 | Tâm | Đạt | |
| 38 | 15A10010277 | Trần Duy Phương | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N5 | Như | Đạt | |
| 39 | 15A10010113 | Nguyễn Gia Minh Quang | 1510A03 | CNĐPT | 1904 | Như | Đạt | |
| 41 | 15A10010153 | Ứng Hồng Sơn | 1510A04 | CNPM | 1909 | T.Dũng | GV không gửi xác nhận | |
| 43 | 15A10010315 | Đỗ Thị Tâm | 1510A01 | CNPM | 1907 | H.Dũng | Đạt | |
| 45 | 15A10010133 | Nguyễn Tiến Thành | 1510A01 | CNĐPT | 1902 | Hùng | GV không gửi xác nhận | |
| 46 | 15A10010269 | Bùi Văn Thảo | 1510A05 | CNĐ PT |
1904 | Như | Không Đạt | |
| 48 | 16A10010090 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1610A04 | CNĐPT | KT20..H5 | Hùng | Đạt | |
| 49 | 15A10010151 | Vũ Thị Hồng Thúy | 1510A02 | CNĐPT | KT20..H1 | Hùng | Đạt | |
| 52 | 15A10010067 | Đỗ Thị Thu Trang | 1510A01 | CNPM | 1908 | T.Dũng | Đạt | |
| 54 | 15A10010143 | Võ Quỳnh Trang | 1510A05 | CNĐPT | KT20..H3 | Hùng | Đạt | |
| 55 | 15A10010152 | Ninh Đình Trung | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N2 | Như | Đạt | |
| 57 | 15A10010268 | Trần Thị Xuyên | 1510A03 | CNĐPT | 1903 | Hùng | Đạt | |
|
<
div style="float:left;"> Môn: Lập trình ứng dụng
|
||||||||
| TT | Mã SV | Họ Tên | Lớp HC | CN | Số đề | GVHD | KQ tiến độ | Ghi chú tiến độ |
|
Khóa 11B, 1210A, 1310A, 1410A
|
||||||||
| 1 | 14A10010078 | Dương Ngọc Quang Anh | 1410A03 | HTTT | 1813 | Hà | GV không gửi xác nhận | |
| 2 | 11A100322 | Đặng Đình Tuấn Anh | 0011B6 | CNM | 1822 | Huy | GV không gửi xác nhận | |
| 3 | 12A10010343 | Phạm Minh Đoàn | 1210A06 | HTTT | 1814 | Tuấn | Đạt | |
| 4 | 14A10010099 | Phạm Viết Hải | 1410A03 | HTTT | 1815 | Tuấn | GV không gửi xác nhận | |
| 5 | 14A10010115 | Vũ Quang Hiệp | 1410A02 | HTTT | 1816 | Tuấn | GV không gửi xác nhận | |
| 6 | 13A10010140 | Đỗ Trung Hòa | 1310A01 | CNM | 1824 | T.Dũng | GV không gửi xác nhận | |
| 7 | 14A10010069 | Trần Công Sơn | 1410A03 | CNM | 1820 | Huy | Đạt | |
| 8 | 14A10010125 | Nguyễn Thế Trung | 1410A03 | CNPM | 1827 | Xuân | Đạt | |
| 9 | 12A10010262 | Nguyễn Thanh Tùng | 1210A04 | HTTT | 1812 | Hà | Đạt | |
| 10 | 13A10010147 | Nguyễn Hồng Thái | 1310A02 | CNM | 1820 | Huy | GV không gửi xác nhận | |
| 11 | 14A10010216 | Nguyễn Minh Hoàng | 1410A03 | CNPM | 1809 | Tâm | GV không gửi xác nhận | |
|
Khóa 1510A, 1610A
|
||||||||
| 3 | 15A10010119 | Nguyễn Đình Việt Anh | 1510A06 | CNĐPT | LT20..H2 | Hùng | Đạt | |
| 7 | 15A10010131 | Đinh Thị Dinh | 1510A04 | CNĐPT | LT20..H1 | Hùng | Đạt | |
| 8 | 15A10010239 | Vương Thị Thu Dung | 1510A05 | CNPM | 1810 | Tâm | Đạt | |
| 9 | 15A10010063 | Vũ Hải Dương | 1510A06 | CNĐPT | LT20..H4 | Hùng | Đạt | |
| 10 | 15A10010175 | Phạm Hải Đăng | 1510A03 | CNĐPT | 1825 | Xuân | Đạt | |
| 11 | 15A10010320 | Hoàng Văn Điều | 1510A03 | CNĐPT | LT20..H1 | Hùng | Đạt | |
| 12 | 15A10010134 | Trần Nam Định | 1510A02 | CNPM | 1804 | Tuấn | Đạt | |
| 13 | 15A10010328 | Đào Minh Đức | 1510A02 | CNĐPT | LT20..H1 | Hùng | Đạt | |
| 14 | 15A10010223 | Phạm Kiên Giang | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N3 | Như | Đạt | |
| 17 | 15A10010155 | Đàm Thị Hoa | 1510A06 | CNĐPT | LT20..H4 | Hùng | Đạt | |
| 18 | 15A10010168 | Trần Thị Hoa | 1510A02 | CNPM | 1802 | H.Dũng | Đạt | |
| 20 | 16A10010046 | Nguyễn Hữu Hóa | 1610A05 | CNPM | 1806 | Linh | Đạt | |
| 21 | 15A10010117 | Đặng Thị Huyền | 1510A03 | CNĐPT | 18N..N5 | Như | Đạt | |
| 22 | 15A10010231 | Nguyễn Thị Huyền | 1510A06 | CNĐPT | LT20..H4 | Hùng | Đạt | |
| 23 | 15A10010109 | Trần Mạnh Hùng | 1510A02 | CNPM | 1801 | H.Dũng | Chậm TĐ | |
| 24 | 15A10010222 | Vũ Mạnh Hùng | 1510A03 | CNĐPT | 18N..N1 | Như | Đạt | |
| 26 | 15A10010022 | Lương Thị Hương | 1510A01 | CNĐPT | LT20..H3 | Hùng | Đạt | |
| 27 | 15A10010275 | Nguyễn Đình Khánh | 1510A04 | CNPM | 1808 | Tâm | Đạt | |
| 28 | 15A10010235 | Đặng Thị Phương Lan | 1510A04 | CNPM | 18N..N4 | Như | Đạt | |
| 29 | 15A10010327 | Vũ Thị Nhật Lệ | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N5< /td> | Như | Đạt | |
| 30 | 15A10010136 | Phạm Ngọc Long | 1510A01 | CNĐPT | LT20..H3 | Hùng | Đạt | |
| 32 | 15A10010255 | Trần Tiến Mạnh | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N2 | Như | Đạt | |
| 33 | 15A10010276 | Đặng Duy Nam | 1510A03 | CNĐPT | 18N..N3 | Như | Chậm TĐ | |
| 34 | 15A10010060 | Lê Hồng Nam | 1510A02 | CNĐPT | LT20..H5 | Hùng | Đạt | |
| 35 | 15A10010014 | Đinh Thị Nga | 1510A02 | CNĐPT | 18N..N5 | Như | Đạt | |
| 36 | 16A10010054 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1610A06 | CNĐPT | LT20..H2 | Hùng | Đạt | |
| 37 | 15A10010311 | Nguyễn Quang Ninh | 1510A06 | CN ĐPT |
18N..N3 | Như | Đạt | |
| 38 | 15A10010017 | Nhâm Thị Nương | 1510A06 | CNĐPT | 18N..N2 | Như | GV không gửi xác nhận | |
| 39 | 15A10010138 | Hoàng Thị Oanh | 1510A02 | CNPM | 1807 | Linh | Đạt | |
| 40 | 15A10010113 | Nguyễn Gia Minh Quang | 1510A03 | CNĐPT | LT20..H3 | Hùng | Đạt | |
| 43 | 15A10010315 | Đỗ Thị Tâm | 1510A01 | CNPM | 1826 | Xuân | Đạt | |
| 45 | 15A10010133 | Nguyễn Tiến Thành | 1510A01 | CNĐPT | 18N..N2 | Như | Đạt | |
| 46 | 15A10010269 | Bùi Văn Thảo | 1510A05 | CNĐPT | LT20..H2 | Hùng | GV không gửi xác nhận | |
| 48 | 16A10010090 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1610A04 | CNĐPT | LT20..H5 | Hùng | Đạt | |
| 49 | 15A10010151 | Vũ Thị Hồng Thúy | 1510A02 | CNĐPT | LT20..H5 | Hùng | Đạt | |
| 52 | 15A10010067 | Đỗ Thị Thu Trang | 1510A01 | CNPM | 1805 | Linh | Đạt | |
| 53 | 15A10010143 | Võ Quỳnh Trang | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N3 | Như | Đạt | |
| 54 | 15A10010152 | Ninh Đình Trung | 1510A05 | CNĐPT | 18N..N4 | Như | Đạt | |
| 56 | 15A10010268 | Trần Thị Xuyên | 1510A03 | CNĐPT | 18N..N4 | Như | Đạt |
Lượt xem: 32